cá sộp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt thuộc họ Cá quả (Channidae): "cá sộp" là tên gọi dân gian chỉ một loài cá có thân hình thuôn dài, da trơn, đầu dẹp và miệng rộng, thường sống ở ao, hồ, sông, ruộng lúa.
- Loài cá có giá trị thực phẩm: "cá sộp" được biết đến với thịt thơm ngon, ít xương dăm, thường được chế biến thành nhiều món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông tôi thường câu được cá sộp ở con mương sau nhà. (Ông tôi thường câu được cá sộp ở con mương sau nhà.)
- Món canh chua cá sộp nấu với bạc hà rất đặc trưng của miền Tây. (Món canh chua cá sộp nấu với bạc hà rất đặc trưng của miền Tây.)
- Cá sộp có thể sống sót trong điều kiện nước cạn nhờ cơ quan hô hấp phụ. (Cá sộp có thể sống sót trong điều kiện nước cạn nhờ cơ quan hô hấp phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuôi cá sộp thương phẩm": chỉ hoạt động nuôi loài cá này với quy mô lớn để bán.
- Mô hình nuôi cá sộp thương phẩm trong bể xi măng đang phát triển. (Mô hình nuôi cá sộp thương phẩm trong bể xi măng đang phát triển.)
"Cá sộp đồng": cách gọi để chỉ cá sộp sống tự nhiên ở đồng ruộng, thường được cho là thịt chắc và thơm ngon hơn cá nuôi.
- Cá sộp đồng có giá bán cao hơn hẳn cá nuôi. (Cá sộp đồng có giá bán cao hơn hẳn cá nuôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Cá lóc: Tên gọi phổ biến khác cùng chỉ các loài trong họ Channidae, trong đó có thể bao gồm cả "cá sộp". Ở một số vùng, "cá sộp" và "cá lóc" được dùng thay thế cho nhau hoặc để chỉ các loài có kích thước, đặc điểm hơi khác.
- Cá quả: Tên gọi chung cho họ cá này, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc ở miền Bắc.
- Cá chuối: Một tên gọi dân gian khác.
Từ đồng nghĩa
- Cá lóc: (như đã nêu ở trên).
- Cá quả: (như đã nêu ở trên).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "cá sộp". Các câu tục ngữ thường dùng tên gọi chung là "cá lóc" hoặc "cá quả").